Trang chủ8311 • TADAWUL
add
Saudi Enaya Cooperative Insur Com SJSC
Giá đóng cửa hôm trước
8,02 SAR
Mức chênh lệch một ngày
7,89 SAR - 8,19 SAR
Phạm vi một năm
6,40 SAR - 13,66 SAR
Giá trị vốn hóa thị trường
181,70 Tr SAR
Số lượng trung bình
107,07 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TADAWUL
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SAR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 37,11 Tr | -39,66% |
Chi phí hoạt động | 3,27 Tr | 21,33% |
Thu nhập ròng | 727,00 N | 104,79% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,96 | 107,95% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,21 Tr | 108,51% |
Thuế suất hiệu dụng | 25,59% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SAR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 210,15 Tr | -2,86% |
Tổng tài sản | 255,28 Tr | -10,92% |
Tổng nợ | 89,96 Tr | -20,58% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 165,32 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 23,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,12 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,96% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,46% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SAR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 727,00 N | 104,79% |
Tiền từ việc kinh doanh | 2,98 Tr | 122,94% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -27,00 N | -100,06% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 0,00 | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,96 Tr | -91,30% |
Dòng tiền tự do | 4,24 Tr | -89,28% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2011
Trang web