Trang chủ8260 • TADAWUL
add
Gulf General Cooperatv Insrnc Co SJSC
Giá đóng cửa hôm trước
4,16 SAR
Mức chênh lệch một ngày
4,05 SAR - 4,18 SAR
Phạm vi một năm
3,51 SAR - 13,26 SAR
Giá trị vốn hóa thị trường
121,80 Tr SAR
Số lượng trung bình
217,71 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TADAWUL
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SAR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 82,16 Tr | -27,99% |
Chi phí hoạt động | 5,44 Tr | 80,80% |
Thu nhập ròng | -31,82 Tr | -1.668,82% |
Biên lợi nhuận ròng | -38,73 | -2.351,27% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -29,71 Tr | -13.188,99% |
Thuế suất hiệu dụng | -3,92% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SAR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 126,22 Tr | 94,24% |
Tổng tài sản | 368,69 Tr | -25,07% |
Tổng nợ | 176,96 Tr | -14,45% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 191,73 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 30,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,65 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -21,55% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -40,75% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SAR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -31,82 Tr | -1.668,82% |
Tiền từ việc kinh doanh | -9,11 Tr | 71,69% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 32,05 Tr | 3,58% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 50,07 Tr | 5.007.300,00% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 73,01 Tr | 5.973,77% |
Dòng tiền tự do | 8,94 Tr | 11.027,68% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
16 thg 12, 2009
Trang web