Trang chủ8092 • HKG
add
ITE (Holdings) Limited
Giá đóng cửa hôm trước
0,029 $
Mức chênh lệch một ngày
0,029 $ - 0,029 $
Phạm vi một năm
0,020 $ - 0,064 $
Giá trị vốn hóa thị trường
25,95 Tr HKD
Số lượng trung bình
69,60 N
Tỷ số P/E
12,39
Tỷ lệ cổ tức
6,90%
Sàn giao dịch chính
HKG
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (HKD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,48 Tr | 16,03% |
Chi phí hoạt động | 1,57 Tr | -2,60% |
Thu nhập ròng | 363,50 N | 15,21% |
Biên lợi nhuận ròng | 10,45 | -0,76% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 385,00 N | 14,24% |
Thuế suất hiệu dụng | 2,68% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (HKD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 20,31 Tr | 5,36% |
Tổng tài sản | 23,47 Tr | 6,00% |
Tổng nợ | 5,18 Tr | 24,50% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 18,30 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 925,51 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,45 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,07% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,06% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (HKD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 363,50 N | 15,21% |
Tiền từ việc kinh doanh | 376,00 N | -18,44% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 165,00 N | -14,95% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,03 Tr | 7,19% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -491,00 N | -7,44% |
Dòng tiền tự do | 342,94 N | -12,95% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1997
Trang web
Nhân viên
20