Trang chủ8060 • HKG
add
Global Link Communications Holdings Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,090 $
Phạm vi một năm
0,080 $ - 0,14 $
Giá trị vốn hóa thị trường
29,37 Tr HKD
Số lượng trung bình
6,57 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
HKG
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (HKD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 28,00 Tr | -22,38% |
Chi phí hoạt động | 5,22 Tr | 17,71% |
Thu nhập ròng | -2,90 Tr | -1.108,54% |
Biên lợi nhuận ròng | -10,36 | -1.446,27% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -2,84 Tr | -2.359,74% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (HKD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 90,14 Tr | -0,73% |
Tổng tài sản | 144,40 Tr | -4,93% |
Tổng nợ | 73,13 Tr | 1,52% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 71,28 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 326,38 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,41 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -4,94% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -8,84% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (HKD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,90 Tr | -1.108,54% |
Tiền từ việc kinh doanh | -2,91 Tr | -180,16% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 430,50 N | -97,27% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,33 Tr | 435,81% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,12 Tr | -107,85% |
Dòng tiền tự do | -1,52 Tr | -771,88% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1998
Trang web
Nhân viên
147