Trang chủ8050 • HKG
add
City Coolxuan Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1,55 $
Mức chênh lệch một ngày
1,53 $ - 1,55 $
Phạm vi một năm
0,49 $ - 3,20 $
Giá trị vốn hóa thị trường
415,01 Tr HKD
Số lượng trung bình
48,20 N
Tỷ số P/E
183,45
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
HKG
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (HKD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 10,97 Tr | 0,32% |
Chi phí hoạt động | 2,81 Tr | 13,14% |
Thu nhập ròng | 5,59 Tr | 348,55% |
Biên lợi nhuận ròng | 50,94 | 347,76% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -2,46 Tr | -8,64% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,13% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (HKD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,88 Tr | -28,80% |
Tổng tài sản | 23,34 Tr | 56,90% |
Tổng nợ | 27,50 Tr | 30,04% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -4,16 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 271,25 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 38,75 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -26,55% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 190,32% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (HKD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 5,59 Tr | 348,55% |
Tiền từ việc kinh doanh | -651,50 N | 73,60% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 27,50 N | 1.200,00% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -165,00 N | -109,29% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -786,00 N | -17,05% |
Dòng tiền tự do | -1,54 Tr | -8,37% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2000
Trang web
Nhân viên
25