Trang chủ8033 • HKG
add
Vodatel Networks Holdings Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,13 $
Mức chênh lệch một ngày
0,13 $ - 0,13 $
Phạm vi một năm
0,090 $ - 0,14 $
Giá trị vốn hóa thị trường
77,65 Tr HKD
Số lượng trung bình
21,00 N
Tỷ số P/E
5,42
Tỷ lệ cổ tức
7,81%
Sàn giao dịch chính
HKG
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (HKD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 132,91 Tr | -6,76% |
Chi phí hoạt động | 23,62 Tr | -1,64% |
Thu nhập ròng | 2,59 Tr | 475,25% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,95 | 509,38% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,84 Tr | 236,46% |
Thuế suất hiệu dụng | -3,30% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (HKD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 72,48 Tr | 69,13% |
Tổng tài sản | 496,30 Tr | 7,10% |
Tổng nợ | 288,67 Tr | 12,63% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 207,62 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 616,12 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,37 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,84% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,73% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (HKD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,59 Tr | 475,25% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,97 Tr | 106,97% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 1,11 Tr | 22,40% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 12,39 Tr | -44,69% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 15,48 Tr | 409,10% |
Dòng tiền tự do | 1,28 Tr | 271,97% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1999
Trang web
Nhân viên
146