Trang chủ8028 • HKG
add
Timeless Resources Holdings Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,27 $
Mức chênh lệch một ngày
0,26 $ - 0,27 $
Phạm vi một năm
0,15 $ - 0,55 $
Giá trị vốn hóa thị trường
134,07 Tr HKD
Số lượng trung bình
1,14 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
HKG
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (HKD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 61,94 Tr | 152,25% |
Chi phí hoạt động | 4,40 Tr | 23,58% |
Thu nhập ròng | -1,67 Tr | 20,89% |
Biên lợi nhuận ròng | -2,70 | 68,60% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -3,26 Tr | 5,90% |
Thuế suất hiệu dụng | -5,39% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (HKD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 92,56 Tr | 54,74% |
Tổng tài sản | 190,61 Tr | 88,55% |
Tổng nợ | 98,70 Tr | 334,31% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 91,91 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 505,93 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,45 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -4,32% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -6,75% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (HKD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,67 Tr | 20,89% |
Tiền từ việc kinh doanh | -6,12 Tr | -811,77% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -5,67 Tr | -134,46% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 14,99 Tr | 232,50% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 3,26 Tr | -31,12% |
Dòng tiền tự do | -2,44 Tr | 10,64% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1996
Trang web
Nhân viên
36