Trang chủ8021 • HKG
add
WLS Holdings Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,011 $
Mức chênh lệch một ngày
0,010 $ - 0,011 $
Phạm vi một năm
0,010 $ - 0,039 $
Giá trị vốn hóa thị trường
173,84 Tr HKD
Số lượng trung bình
16,22 Tr
Tỷ số P/E
4,09
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
HKG
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (HKD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 19,77 Tr | -15,51% |
Chi phí hoạt động | 5,06 Tr | -5,76% |
Thu nhập ròng | 37,98 Tr | 149,19% |
Biên lợi nhuận ròng | 192,14 | 194,92% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,31 Tr | -55,32% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (HKD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 135,83 Tr | 72,74% |
Tổng tài sản | 670,94 Tr | 8,76% |
Tổng nợ | 217,24 Tr | 7,83% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 453,70 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 14,37 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,37 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,11% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,23% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (HKD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 37,98 Tr | 149,19% |
Tiền từ việc kinh doanh | -3,88 Tr | -366,87% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,94 Tr | 2,46% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -5,82 Tr | -986,09% |
Dòng tiền tự do | 407,19 N | -89,37% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2001
Trang web
Nhân viên
40