Trang chủ8003 • HKG
add
Great World Company Holdings Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,16 $
Phạm vi một năm
0,064 $ - 0,33 $
Giá trị vốn hóa thị trường
51,50 Tr HKD
Số lượng trung bình
111,57 N
Tỷ số P/E
1,64
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
HKG
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (HKD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 7,56 Tr | -30,37% |
Chi phí hoạt động | 3,33 Tr | -44,65% |
Thu nhập ròng | 18,63 Tr | 1.556,82% |
Biên lợi nhuận ròng | 246,27 | 2.192,35% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -406,00 N | 83,60% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,07% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (HKD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,42 Tr | -30,41% |
Tổng tài sản | 76,32 Tr | -63,30% |
Tổng nợ | 42,84 Tr | -79,75% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 33,48 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 332,27 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,10 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,40% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -2,87% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (HKD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 18,63 Tr | 1.556,82% |
Tiền từ việc kinh doanh | 16,62 Tr | 1.144,97% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -18,04 Tr | -10.449,12% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -231,00 N | -246,20% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -2,24 Tr | -101,17% |
Dòng tiền tự do | -19,56 N | 98,48% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1999
Trang web
Nhân viên
70