Trang chủ7611 • TYO
add
Hiday Hidaka
Giá đóng cửa hôm trước
3.105,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
3.085,00 ¥ - 3.130,00 ¥
Phạm vi một năm
2.546,00 ¥ - 3.900,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
118,64 T JPY
Số lượng trung bình
122,17 N
Tỷ số P/E
23,27
Tỷ lệ cổ tức
1,38%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 15,42 T | 9,50% |
Chi phí hoạt động | 9,01 T | 6,13% |
Thu nhập ròng | 1,07 T | 23,64% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,98 T | 26,15% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 11,73 T | -26,09% |
Tổng tài sản | 32,78 T | -6,02% |
Tổng nợ | 9,12 T | 8,98% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 23,66 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 36,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,72 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 12,42% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 17,23% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,07 T | 23,64% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
22 thg 3, 1978
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
988