Trang chủ7571 • TYO
add
Yamano Holdings Corp
Giá đóng cửa hôm trước
109,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
106,00 ¥ - 109,00 ¥
Phạm vi một năm
52,00 ¥ - 230,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
3,87 T JPY
Số lượng trung bình
603,84 N
Tỷ số P/E
31,56
Tỷ lệ cổ tức
0,93%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,71 T | 0,30% |
Chi phí hoạt động | 1,72 T | 2,50% |
Thu nhập ròng | 91,00 Tr | -15,74% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,45 | -16,10% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 195,50 Tr | -13,88% |
Thuế suất hiệu dụng | 32,09% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,69 T | 13,00% |
Tổng tài sản | 8,12 T | 2,76% |
Tổng nợ | 6,82 T | 1,07% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,30 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 34,88 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,93 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,65% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,27% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 91,00 Tr | -15,74% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1909
Trang web
Nhân viên
545