Trang chủ7040 • TYO
add
Sun Life Holding Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
993,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
995,00 ¥ - 1.004,00 ¥
Phạm vi một năm
860,00 ¥ - 1.068,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
6,96 T JPY
Số lượng trung bình
3,83 N
Tỷ số P/E
7,30
Tỷ lệ cổ tức
3,29%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,44 T | 5,01% |
Chi phí hoạt động | 551,00 Tr | 5,96% |
Thu nhập ròng | 155,00 Tr | 4,73% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,51 | -0,22% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 423,50 Tr | -0,82% |
Thuế suất hiệu dụng | 42,59% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 9,95 T | 13,75% |
Tổng tài sản | 36,16 T | 2,09% |
Tổng nợ | 29,37 T | 0,55% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 6,79 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 6,12 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,90 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,77% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,47% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 155,00 Tr | 4,73% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1933
Trang web
Nhân viên
483