Trang chủ6982 • TYO
add
Lead Co Inc
Giá đóng cửa hôm trước
619,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
608,00 ¥ - 623,00 ¥
Phạm vi một năm
470,00 ¥ - 651,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
1,64 T JPY
Số lượng trung bình
1,98 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
1,61%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 886,00 Tr | -17,35% |
Chi phí hoạt động | 128,00 Tr | -12,33% |
Thu nhập ròng | -161,00 Tr | -159,68% |
Biên lợi nhuận ròng | -18,17 | -214,36% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -51,50 Tr | -186,55% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,38 T | 16,18% |
Tổng tài sản | 8,60 T | 14,36% |
Tổng nợ | 6,13 T | 24,82% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,47 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,59 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,65 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -4,55% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -6,16% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -161,00 Tr | -159,68% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1945
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
178