Trang chủ6977 • TYO
add
Japan Resistor Mfg. Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
999,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.001,00 ¥ - 1.001,00 ¥
Phạm vi một năm
680,00 ¥ - 1.190,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
1,23 T JPY
Số lượng trung bình
7,76 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
3,00%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,44 T | -7,50% |
Chi phí hoạt động | 330,00 Tr | -8,59% |
Thu nhập ròng | -50,00 Tr | 46,81% |
Biên lợi nhuận ròng | -3,46 | 42,62% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 14,00 Tr | 150,91% |
Thuế suất hiệu dụng | -71,43% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,90 T | 8,35% |
Tổng tài sản | 7,46 T | -6,02% |
Tổng nợ | 5,75 T | -4,61% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,71 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,24 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,98 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,74% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,91% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -50,00 Tr | 46,81% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1 thg 5, 1943
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
329