Trang chủ6933 • TPE
add
Amax Holding Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
142,00 NT$
Mức chênh lệch một ngày
134,00 NT$ - 142,00 NT$
Phạm vi một năm
115,50 NT$ - 261,00 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
5,80 T TWD
Số lượng trung bình
110,76 N
Tỷ số P/E
25,08
Tỷ lệ cổ tức
1,46%
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,38 T | 26,38% |
Chi phí hoạt động | 136,53 Tr | -14,82% |
Thu nhập ròng | 12,12 Tr | 223,63% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,88 | 158,82% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 24,86 Tr | 275,40% |
Thuế suất hiệu dụng | 39,61% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 950,75 Tr | -40,64% |
Tổng tài sản | 3,44 T | -14,00% |
Tổng nợ | 1,29 T | -34,07% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,15 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 42,36 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,79 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,47% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,03% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 12,12 Tr | 223,63% |
Tiền từ việc kinh doanh | 231,86 Tr | 261,51% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -23,77 Tr | -173,28% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -83,24 Tr | 67,22% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 169,29 Tr | 143,42% |
Dòng tiền tự do | 220,62 Tr | 298,22% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1979
Trang web
Nhân viên
412