Trang chủ688799 • SHA
add
Hunan Warrant Pharmaceutical Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
48,30 ¥
Mức chênh lệch một ngày
47,32 ¥ - 48,28 ¥
Phạm vi một năm
23,49 ¥ - 66,88 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
6,37 T CNY
Số lượng trung bình
3,05 Tr
Tỷ số P/E
29,65
Tỷ lệ cổ tức
0,89%
Sàn giao dịch chính
SHA
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 372,11 Tr | 12,52% |
Chi phí hoạt động | 162,18 Tr | -1,63% |
Thu nhập ròng | 136,01 Tr | 198,16% |
Biên lợi nhuận ròng | 36,55 | 165,05% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 80,94 Tr | 44,73% |
Thuế suất hiệu dụng | 4,11% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 295,94 Tr | -15,47% |
Tổng tài sản | 2,78 T | 16,84% |
Tổng nợ | 788,72 Tr | 66,96% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,99 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 131,32 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,18 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,00% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,18% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 136,01 Tr | 198,16% |
Tiền từ việc kinh doanh | 124,23 Tr | 474,46% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -233,10 Tr | -1,70% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 119,68 Tr | 457,33% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 10,54 Tr | 105,65% |
Dòng tiền tự do | -496,43 Tr | -3,73% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
30 thg 4, 2001
Trang web
Nhân viên
1.234