Trang chủ688683 • SHA
add
GuangDong Leary New Mtrl Tchnlgy Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
35,18 ¥
Mức chênh lệch một ngày
35,06 ¥ - 36,50 ¥
Phạm vi một năm
18,11 ¥ - 38,81 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
5,67 T CNY
Số lượng trung bình
1,21 Tr
Tỷ số P/E
139,27
Tỷ lệ cổ tức
0,18%
Sàn giao dịch chính
SHA
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 310,91 Tr | 94,29% |
Chi phí hoạt động | -82,96 Tr | -401,02% |
Thu nhập ròng | 11,64 Tr | 19,42% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,74 | -38,59% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 15,89 Tr | 14,29% |
Thuế suất hiệu dụng | 28,03% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 198,41 Tr | 15,96% |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,14 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 144,30 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 5,34 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,73% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 11,64 Tr | 19,42% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2 thg 4, 2004
Trang web
Nhân viên
881