Trang chủ688607 • SHA
add
CareRay Digital Medical Technology CoLtd
Giá đóng cửa hôm trước
62,80 ¥
Mức chênh lệch một ngày
61,20 ¥ - 64,95 ¥
Phạm vi một năm
14,21 ¥ - 67,66 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
5,64 T CNY
Số lượng trung bình
5,38 Tr
Tỷ số P/E
985,11
Tỷ lệ cổ tức
0,10%
Sàn giao dịch chính
SHA
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 81,14 Tr | 21,80% |
Chi phí hoạt động | 24,73 Tr | -1,16% |
Thu nhập ròng | 1,09 Tr | -79,36% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,34 | -83,06% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 5,44 Tr | -32,46% |
Thuế suất hiệu dụng | 195,68% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 292,13 Tr | -32,97% |
Tổng tài sản | 988,48 Tr | 4,17% |
Tổng nợ | 130,20 Tr | 36,71% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 858,27 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 87,39 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 6,40 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,22% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,33% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,09 Tr | -79,36% |
Tiền từ việc kinh doanh | -24,25 Tr | -208,55% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -53,93 Tr | -153,81% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 12,47 Tr | 1.580,52% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -67,32 Tr | -156,72% |
Dòng tiền tự do | -34,44 Tr | -28,79% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
23 thg 5, 2007
Trang web
Nhân viên
273