Trang chủ688592 • SHA
add
ComNav Technology Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
46,90 ¥
Mức chênh lệch một ngày
45,50 ¥ - 46,90 ¥
Phạm vi một năm
25,64 ¥ - 57,85 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
3,87 T CNY
Số lượng trung bình
3,20 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
0,20%
Sàn giao dịch chính
SHA
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 68,83 Tr | -9,07% |
Chi phí hoạt động | 50,83 Tr | 0,92% |
Thu nhập ròng | -20,06 Tr | -97,09% |
Biên lợi nhuận ròng | -29,14 | -116,65% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -13,55 Tr | -33,31% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,30% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 576,11 Tr | -0,29% |
Tổng tài sản | 1,28 T | 7,28% |
Tổng nợ | 359,51 Tr | 72,24% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 923,71 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 79,30 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,02 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,78% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -3,77% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -20,06 Tr | -97,09% |
Tiền từ việc kinh doanh | -6,08 Tr | -148,37% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -21,86 Tr | 68,25% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -8,82 Tr | 52,02% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -36,81 Tr | 50,69% |
Dòng tiền tự do | -32,00 Tr | -1.349,63% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
28 thg 2, 2012
Trang web
Nhân viên
569