Trang chủ688585 • SHA
add
Swancor Advanced Materials Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
133,86 ¥
Mức chênh lệch một ngày
131,02 ¥ - 135,10 ¥
Phạm vi một năm
5,86 ¥ - 170,90 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
58,08 T CNY
Số lượng trung bình
6,40 Tr
Tỷ số P/E
640,86
Tỷ lệ cổ tức
0,05%
Sàn giao dịch chính
SHA
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 495,62 Tr | 23,73% |
Chi phí hoạt động | 33,17 Tr | 4,94% |
Thu nhập ròng | 30,65 Tr | 49,66% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,18 | 20,94% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 46,41 Tr | 19,39% |
Thuế suất hiệu dụng | 19,53% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 326,60 Tr | 88,43% |
Tổng tài sản | 2,24 T | 19,51% |
Tổng nợ | 905,97 Tr | 45,59% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,34 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 403,36 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 40,44 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,40% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,96% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 30,65 Tr | 49,66% |
Tiền từ việc kinh doanh | -36,54 Tr | 7,07% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 11,39 Tr | 166,82% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -9,96 Tr | -74,83% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -42,33 Tr | 31,45% |
Dòng tiền tự do | -211,01 Tr | 33,20% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
25 thg 10, 2000
Trang web
Nhân viên
364