Trang chủ688570 • SHA
add
Beijing Tianma Ingnt Cntrl Tcnlgy Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
18,96 ¥
Mức chênh lệch một ngày
18,61 ¥ - 19,02 ¥
Phạm vi một năm
16,65 ¥ - 24,90 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
8,30 T CNY
Số lượng trung bình
1,04 Tr
Tỷ số P/E
59,51
Tỷ lệ cổ tức
1,74%
Sàn giao dịch chính
SHA
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 429,22 Tr | 10,79% |
Chi phí hoạt động | 101,08 Tr | 10,80% |
Thu nhập ròng | 9,33 Tr | -87,97% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,17 | -89,16% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 13,47 Tr | -85,06% |
Thuế suất hiệu dụng | 22,17% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,33 T | -13,80% |
Tổng tài sản | 5,77 T | 4,65% |
Tổng nợ | 1,49 T | 21,07% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,28 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 433,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,92 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,29% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,39% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 9,33 Tr | -87,97% |
Tiền từ việc kinh doanh | 40,26 Tr | -78,49% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -201,42 Tr | -306,23% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -626,78 N | -62.677.900,00% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -161,79 Tr | -217,57% |
Dòng tiền tự do | -35,00 Tr | -123,89% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
17 thg 7, 2001
Trang web
Nhân viên
597