Trang chủ688519 • SHA
add
Nanya New Material Technology Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
79,60 ¥
Mức chênh lệch một ngày
77,00 ¥ - 79,90 ¥
Phạm vi một năm
21,37 ¥ - 92,80 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
20,43 T CNY
Số lượng trung bình
7,00 Tr
Tỷ số P/E
112,77
Tỷ lệ cổ tức
0,26%
Sàn giao dịch chính
SHA
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,36 T | 63,04% |
Chi phí hoạt động | 63,47 Tr | 12,51% |
Thu nhập ròng | 70,91 Tr | 6.900,40% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,22 | 4.250,00% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 128,00 Tr | 187,84% |
Thuế suất hiệu dụng | 9,55% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 341,08 Tr | -40,32% |
Tổng tài sản | 5,77 T | 23,65% |
Tổng nợ | 2,98 T | 34,15% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,78 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 228,96 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 6,55 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,22% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,82% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 70,91 Tr | 6.900,40% |
Tiền từ việc kinh doanh | 42,62 Tr | -59,78% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -58,12 Tr | -320,57% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -115,69 Tr | -192,68% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -131,72 Tr | -161,27% |
Dòng tiền tự do | -261,46 Tr | -360,26% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
27 thg 6, 2000
Trang web
Nhân viên
1.729