Trang chủ688500 • SHA
add
HCR Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
62,01 ¥
Mức chênh lệch một ngày
60,82 ¥ - 66,50 ¥
Phạm vi một năm
20,52 ¥ - 90,59 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
4,67 T CNY
Số lượng trung bình
3,30 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHA
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 113,10 Tr | 19,24% |
Chi phí hoạt động | 37,94 Tr | -19,72% |
Thu nhập ròng | -11,14 Tr | 55,79% |
Biên lợi nhuận ròng | -9,85 | 62,90% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -9,62 Tr | 50,56% |
Thuế suất hiệu dụng | -9,94% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 670,21 Tr | 4,48% |
Tổng tài sản | 994,33 Tr | -5,51% |
Tổng nợ | 275,44 Tr | -14,49% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 718,89 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 74,03 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 6,45 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,70% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -3,67% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -11,14 Tr | 55,79% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,07 Tr | 95,93% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -159,84 Tr | -379,66% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -2,91 Tr | 81,39% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -163,79 Tr | -117,10% |
Dòng tiền tự do | -16,34 Tr | 23,92% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
14 thg 11, 2008
Trang web
Nhân viên
469