Trang chủ688480 • SHA
add
Science Environmental Protection Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
85,50 ¥
Mức chênh lệch một ngày
78,80 ¥ - 86,68 ¥
Phạm vi một năm
27,80 ¥ - 91,85 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
8,15 T CNY
Số lượng trung bình
2,80 Tr
Tỷ số P/E
68,82
Tỷ lệ cổ tức
0,79%
Sàn giao dịch chính
SHA
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 254,26 Tr | 11,13% |
Chi phí hoạt động | 46,75 Tr | 12,48% |
Thu nhập ròng | 25,01 Tr | -10,36% |
Biên lợi nhuận ròng | 9,84 | -19,28% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 41,35 Tr | 13,04% |
Thuế suất hiệu dụng | 12,61% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 244,07 Tr | -26,69% |
Tổng tài sản | 1,94 T | 10,70% |
Tổng nợ | 806,43 Tr | 21,22% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,13 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 95,33 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 7,45 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,52% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,93% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 25,01 Tr | -10,36% |
Tiền từ việc kinh doanh | 83,61 Tr | 628,72% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -28,84 Tr | 47,90% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -45,14 Tr | -19,04% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 11,82 Tr | 110,68% |
Dòng tiền tự do | -1,49 Tr | 98,20% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
9 thg 7, 2009
Trang web
Nhân viên
1.366