Trang chủ688432 • SHA
add
GRINM Semiconductor Materials Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
14,42 ¥
Mức chênh lệch một ngày
13,97 ¥ - 14,70 ¥
Phạm vi một năm
9,50 ¥ - 15,28 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
18,43 T CNY
Số lượng trung bình
12,91 Tr
Tỷ số P/E
91,34
Tỷ lệ cổ tức
0,42%
Sàn giao dịch chính
SHA
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 255,65 Tr | -3,87% |
Chi phí hoạt động | -4,44 Tr | -125,30% |
Thu nhập ròng | 50,08 Tr | -21,99% |
Biên lợi nhuận ròng | 19,59 | -18,85% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 117,60 Tr | 9,31% |
Thuế suất hiệu dụng | 16,21% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,53 T | -12,32% |
Tổng tài sản | 5,38 T | 2,63% |
Tổng nợ | 457,87 Tr | -9,07% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,93 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,24 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,04 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,53% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,94% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 50,08 Tr | -21,99% |
Tiền từ việc kinh doanh | 54,40 Tr | -21,21% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 147,79 Tr | 109,22% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 9,52 Tr | 132,08% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 211,35 Tr | 113,50% |
Dòng tiền tự do | -65,45 Tr | 45,20% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
21 thg 6, 2001
Trang web
Nhân viên
880