Trang chủ688410 • SHA
add
SWS Hemodialysis Care Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
16,42 ¥
Mức chênh lệch một ngày
16,26 ¥ - 16,72 ¥
Phạm vi một năm
9,90 ¥ - 19,50 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
5,36 T CNY
Số lượng trung bình
4,26 Tr
Tỷ số P/E
46,86
Tỷ lệ cổ tức
0,60%
Sàn giao dịch chính
SHA
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 227,04 Tr | 61,66% |
Chi phí hoạt động | 57,96 Tr | 15,54% |
Thu nhập ròng | 49,45 Tr | 205,50% |
Biên lợi nhuận ròng | 21,78 | 88,90% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 62,20 Tr | 196,08% |
Thuế suất hiệu dụng | 12,65% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,43 T | 4,10% |
Tổng tài sản | 2,17 T | 12,70% |
Tổng nợ | 411,06 Tr | 70,82% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,76 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 318,50 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,95 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,80% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,27% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 49,45 Tr | 205,50% |
Tiền từ việc kinh doanh | 97,80 Tr | 162,16% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -90,19 Tr | -447,25% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -831,50 N | 98,66% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 5,94 Tr | 114,37% |
Dòng tiền tự do | 10,67 Tr | 122,69% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
26 thg 3, 2001
Trang web
Nhân viên
1.224