Trang chủ688409 • SHA
add
Shenyang Fortune Precision Equpmnt C Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
98,99 ¥
Mức chênh lệch một ngày
95,88 ¥ - 108,21 ¥
Phạm vi một năm
45,01 ¥ - 108,21 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
30,31 T CNY
Số lượng trung bình
8,30 Tr
Tỷ số P/E
604,52
Tỷ lệ cổ tức
0,34%
Sàn giao dịch chính
SHA
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,01 T | 24,46% |
Chi phí hoạt động | 164,23 Tr | 9,05% |
Thu nhập ròng | 25,21 Tr | -62,89% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,50 | -70,24% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 206,69 Tr | 10,18% |
Thuế suất hiệu dụng | 43,13% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 758,43 Tr | -40,64% |
Tổng tài sản | 9,03 T | 11,86% |
Tổng nợ | 4,31 T | 29,43% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,71 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 323,28 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 6,95 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,76% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,67% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 25,21 Tr | -62,89% |
Tiền từ việc kinh doanh | -96,31 Tr | 17,03% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -321,32 Tr | -7,06% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 375,79 Tr | 255,13% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -44,59 Tr | 85,89% |
Dòng tiền tự do | -920,90 Tr | -67,20% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
24 thg 6, 2008
Trang web
Nhân viên
3.376