Trang chủ688373 • SHA
add
Shanghai MicuRx Pharmaceutical Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
6,30 ¥
Mức chênh lệch một ngày
6,24 ¥ - 6,40 ¥
Phạm vi một năm
4,67 ¥ - 10,31 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
4,18 T CNY
Số lượng trung bình
10,13 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHA
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 37,02 Tr | 0,52% |
Chi phí hoạt động | 85,66 Tr | -28,39% |
Thu nhập ròng | -54,86 Tr | 39,04% |
Biên lợi nhuận ròng | -148,21 | 39,35% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -53,61 Tr | 39,35% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,02% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 483,71 Tr | -34,66% |
Tổng tài sản | 726,93 Tr | -25,12% |
Tổng nợ | 469,38 Tr | 16,44% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 257,55 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 655,61 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 16,15 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -18,06% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -20,98% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -54,86 Tr | 39,04% |
Tiền từ việc kinh doanh | -44,92 Tr | 30,31% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 139,35 Tr | -1,42% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 6,38 Tr | -79,42% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 100,13 Tr | -5,14% |
Dòng tiền tự do | -57,08 Tr | 22,95% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2007
Trang web
Nhân viên
177