Trang chủ688351 • SHA
add
Shanghai Microport EP MedTech Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
23,80 ¥
Mức chênh lệch một ngày
23,51 ¥ - 24,20 ¥
Phạm vi một năm
17,81 ¥ - 27,87 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
11,33 T CNY
Số lượng trung bình
5,63 Tr
Tỷ số P/E
214,68
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHA
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 112,65 Tr | 21,78% |
Chi phí hoạt động | 59,98 Tr | 79,46% |
Thu nhập ròng | 9,25 Tr | -62,56% |
Biên lợi nhuận ròng | 8,21 | -69,27% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 12,99 Tr | -53,24% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,31% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,29 T | -6,29% |
Tổng tài sản | 1,96 T | 5,06% |
Tổng nợ | 171,32 Tr | 24,70% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,79 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 470,60 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 6,25 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,78% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,85% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 9,25 Tr | -62,56% |
Tiền từ việc kinh doanh | -27,55 Tr | -214,53% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -331,45 Tr | -2,63% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,24 Tr | 53,18% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -361,05 Tr | -19,49% |
Dòng tiền tự do | -69,21 Tr | -225,96% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
31 thg 8, 2010
Trang web
Nhân viên
494