Trang chủ688315 • SHA
add
Novogene Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
15,97 ¥
Mức chênh lệch một ngày
15,65 ¥ - 16,54 ¥
Phạm vi một năm
11,92 ¥ - 21,22 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
6,65 T CNY
Số lượng trung bình
6,72 Tr
Tỷ số P/E
36,99
Tỷ lệ cổ tức
0,31%
Sàn giao dịch chính
SHA
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 540,65 Tr | 3,47% |
Chi phí hoạt động | 208,47 Tr | 16,79% |
Thu nhập ròng | 34,15 Tr | -39,59% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,32 | -41,59% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 62,24 Tr | -28,16% |
Thuế suất hiệu dụng | 12,43% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,53 T | 22,63% |
Tổng tài sản | 3,71 T | 6,53% |
Tổng nợ | 1,09 T | 5,32% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,62 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 405,06 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,49 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,98% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,73% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 34,15 Tr | -39,59% |
Tiền từ việc kinh doanh | 83,70 Tr | -30,94% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -49,57 Tr | 22,65% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -5,02 Tr | 76,60% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 27,38 Tr | -26,54% |
Dòng tiền tự do | -72,34 Tr | 50,17% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
15 thg 3, 2011
Trang web
Nhân viên
2.190