Trang chủ688190 • SHA
add
Qingdao Yunl Advncd Mtrls Tchnlgy Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
99,39 ¥
Mức chênh lệch một ngày
94,83 ¥ - 99,58 ¥
Phạm vi một năm
80,00 ¥ - 131,50 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
12,44 T CNY
Số lượng trung bình
1,09 Tr
Tỷ số P/E
33,25
Tỷ lệ cổ tức
1,16%
Sàn giao dịch chính
SHA
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 472,09 Tr | -1,17% |
Chi phí hoạt động | 40,82 Tr | -23,03% |
Thu nhập ròng | 80,31 Tr | -16,24% |
Biên lợi nhuận ròng | 17,01 | -15,25% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 103,47 Tr | -9,33% |
Thuế suất hiệu dụng | 10,95% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 216,90 Tr | -25,16% |
Tổng tài sản | 3,45 T | 12,67% |
Tổng nợ | 767,48 Tr | 24,41% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,68 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 120,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,45 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,60% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,32% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 80,31 Tr | -16,24% |
Tiền từ việc kinh doanh | 66,06 Tr | 68,58% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -69,66 Tr | -23,98% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 419,40 N | 119,91% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -4,07 Tr | 76,83% |
Dòng tiền tự do | -841,44 Tr | -148,29% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1996
Trang web
Nhân viên
656