Trang chủ688113 • SHA
add
Jiangsu Lianc Elctrmchncl Tchnlgy Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
44,80 ¥
Mức chênh lệch một ngày
43,41 ¥ - 45,30 ¥
Phạm vi một năm
24,09 ¥ - 49,80 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
2,89 T CNY
Số lượng trung bình
1,42 Tr
Tỷ số P/E
28,18
Tỷ lệ cổ tức
1,11%
Sàn giao dịch chính
SHA
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 98,32 Tr | 8,95% |
Chi phí hoạt động | 22,68 Tr | 14,46% |
Thu nhập ròng | 22,58 Tr | 165,36% |
Biên lợi nhuận ròng | 22,97 | 143,58% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 35,34 Tr | 135,70% |
Thuế suất hiệu dụng | 9,68% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 234,57 Tr | -1,80% |
Tổng tài sản | 1,53 T | 19,21% |
Tổng nợ | 515,94 Tr | 47,19% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,02 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 64,52 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,93 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,89% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,13% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 22,58 Tr | 165,36% |
Tiền từ việc kinh doanh | 26,44 Tr | 208,47% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -47,29 Tr | 18,10% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,08 Tr | 149,53% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -19,82 Tr | 59,35% |
Dòng tiền tự do | -15,45 Tr | 50,53% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
26 thg 6, 2002
Trang web
Nhân viên
549