Trang chủ688090 • SHA
add
Guangzhou Risong IntelligentTechHldCoLtd
Giá đóng cửa hôm trước
47,21 ¥
Mức chênh lệch một ngày
45,61 ¥ - 47,19 ¥
Phạm vi một năm
20,80 ¥ - 52,52 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
5,98 T CNY
Số lượng trung bình
6,16 Tr
Tỷ số P/E
6.745,32
Tỷ lệ cổ tức
0,16%
Sàn giao dịch chính
SHA
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 217,86 Tr | -15,60% |
Chi phí hoạt động | 42,71 Tr | 39,84% |
Thu nhập ròng | -4,84 Tr | -454,49% |
Biên lợi nhuận ròng | -2,22 | -518,87% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 5,41 Tr | -67,62% |
Thuế suất hiệu dụng | 26,85% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 499,94 Tr | 29,78% |
Tổng tài sản | 1,69 T | 4,94% |
Tổng nợ | 785,33 Tr | 13,67% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 906,80 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 122,09 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 6,49 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,04% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,06% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -4,84 Tr | -454,49% |
Tiền từ việc kinh doanh | 45,04 Tr | -21,99% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,05 Tr | 84,82% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 16,93 Tr | 176,37% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 60,92 Tr | 112,79% |
Dòng tiền tự do | 52,55 Tr | 66,60% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1995
Trang web
Nhân viên
847