Trang chủ6719 • TPE
add
UPI Semiconductor Corp
Giá đóng cửa hôm trước
214,50 NT$
Mức chênh lệch một ngày
198,00 NT$ - 214,00 NT$
Phạm vi một năm
142,00 NT$ - 244,50 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
21,41 T TWD
Số lượng trung bình
478,05 N
Tỷ số P/E
49,52
Tỷ lệ cổ tức
0,84%
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,19 T | 19,20% |
Chi phí hoạt động | 237,10 Tr | 10,72% |
Thu nhập ròng | 249,08 Tr | 1.117,92% |
Biên lợi nhuận ròng | 21,01 | 919,90% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 2,27 | 1.094,74% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 199,51 Tr | 267,59% |
Thuế suất hiệu dụng | 17,27% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 12,91 T | 0,48% |
Tổng tài sản | 16,54 T | 4,88% |
Tổng nợ | 2,73 T | 21,85% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 13,80 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 105,47 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,64 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,65% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,85% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 249,08 Tr | 1.117,92% |
Tiền từ việc kinh doanh | 270,58 Tr | -8,16% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -215,98 Tr | -154,05% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -181,87 Tr | 13,18% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -117,46 Tr | -124,07% |
Dòng tiền tự do | -113,38 Tr | -271,65% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2005
Trang web
Nhân viên
287