Trang chủ6609 • HKG
add
Shanghai HeartCare Medcl Tech Corp Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
50,45 $
Mức chênh lệch một ngày
49,50 $ - 52,10 $
Phạm vi một năm
23,00 $ - 71,25 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,93 T HKD
Số lượng trung bình
106,44 N
Tỷ số P/E
41,42
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
HKG
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 92,76 Tr | 44,39% |
Chi phí hoạt động | 52,44 Tr | 12,04% |
Thu nhập ròng | 25,47 Tr | 1.095,08% |
Biên lợi nhuận ròng | 27,46 | 789,95% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 16,24 Tr | 2.313,37% |
Thuế suất hiệu dụng | -3,93% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 718,20 Tr | -0,75% |
Tổng tài sản | 1,25 T | 4,74% |
Tổng nợ | 137,78 Tr | 9,56% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,11 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 37,88 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,71 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,17% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,34% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 25,47 Tr | 1.095,08% |
Tiền từ việc kinh doanh | 26,82 Tr | 509,59% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -100,33 Tr | -4.870,85% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -2,23 Tr | 21,56% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -75,97 Tr | -2.057,16% |
Dòng tiền tự do | 9,71 Tr | 117,17% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2016
Trang web
Nhân viên
327