Trang chủ6560 • TYO
add
LTS INC
Giá đóng cửa hôm trước
2.026,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
2.029,00 ¥ - 2.079,00 ¥
Phạm vi một năm
1.580,00 ¥ - 2.770,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
9,60 T JPY
Số lượng trung bình
7,66 N
Tỷ số P/E
12,50
Tỷ lệ cổ tức
1,48%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,31 T | 1,96% |
Chi phí hoạt động | 1,24 T | 2,05% |
Thu nhập ròng | 247,00 Tr | -27,78% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 457,75 Tr | 29,86% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,64 T | -13,37% |
Tổng tài sản | 10,18 T | -11,63% |
Tổng nợ | 5,53 T | -24,04% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,64 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 4,45 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,94 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 247,00 Tr | -27,78% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
22 thg 3, 2002
Trang web
Nhân viên
1.022