Trang chủ6507 • TYO
add
Sinfonia Technology Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
9.360,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
9.070,00 ¥ - 9.300,00 ¥
Phạm vi một năm
4.260,00 ¥ - 11.230,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
270,19 T JPY
Số lượng trung bình
189,38 N
Tỷ số P/E
20,69
Tỷ lệ cổ tức
1,27%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 32,79 T | 8,18% |
Chi phí hoạt động | 4,82 T | 22,47% |
Thu nhập ròng | 2,90 T | 16,86% |
Biên lợi nhuận ròng | 8,83 | 7,95% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 4,59 T | 0,78% |
Thuế suất hiệu dụng | 23,10% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 9,98 T | 24,09% |
Tổng tài sản | 137,20 T | 5,21% |
Tổng nợ | 54,47 T | -1,81% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 82,73 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 28,22 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,19 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,08% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 10,01% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,90 T | 16,86% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1917
Trang web
Nhân viên
3.744