Trang chủ6136 • TPE
add
Fullerton Technology Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
23,90 NT$
Mức chênh lệch một ngày
23,80 NT$ - 23,95 NT$
Phạm vi một năm
21,20 NT$ - 29,00 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
2,77 T TWD
Số lượng trung bình
162,17 N
Tỷ số P/E
23,42
Tỷ lệ cổ tức
4,80%
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 166,30 Tr | 43,36% |
Chi phí hoạt động | 66,37 Tr | 71,23% |
Thu nhập ròng | 96,26 Tr | 4,49% |
Biên lợi nhuận ròng | 57,89 | -27,11% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -8,90 Tr | 36,93% |
Thuế suất hiệu dụng | -3,95% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 548,88 Tr | 34,86% |
Tổng tài sản | 3,82 T | 2,29% |
Tổng nợ | 363,19 Tr | 272,11% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,46 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 115,54 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,82 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,49% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,61% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 96,26 Tr | 4,49% |
Tiền từ việc kinh doanh | 124,76 Tr | 12,77% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 33,47 Tr | -63,72% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -75,57 Tr | 45,89% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 89,01 Tr | 44,81% |
Dòng tiền tự do | -108,00 Tr | 19,05% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1981
Trang web
Nhân viên
83