Trang chủ6128 • TPE
add
General Plastic Industrial Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
24,75 NT$
Mức chênh lệch một ngày
24,10 NT$ - 24,55 NT$
Phạm vi một năm
21,25 NT$ - 37,95 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
3,08 T TWD
Số lượng trung bình
123,54 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
10,35%
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,25 T | -7,85% |
Chi phí hoạt động | 438,55 Tr | -9,03% |
Thu nhập ròng | -1,32 T | -1.895,11% |
Biên lợi nhuận ròng | -105,74 | -2.047,33% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 70,18 Tr | -49,34% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,61% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,08 T | -19,29% |
Tổng tài sản | 6,41 T | -23,12% |
Tổng nợ | 3,74 T | -10,01% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,67 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 127,59 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,18 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,40% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,47% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,32 T | -1.895,11% |
Tiền từ việc kinh doanh | 106,11 Tr | 91,67% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -47,68 Tr | 65,90% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 15,37 Tr | 112,14% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 117,81 Tr | 155,30% |
Dòng tiền tự do | -28,27 Tr | -1.940,27% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1978
Trang web
Nhân viên
477