Trang chủ605377 • SHA
add
Hangzhou Huawang New Material Tech
Giá đóng cửa hôm trước
8,57 ¥
Mức chênh lệch một ngày
8,52 ¥ - 8,66 ¥
Phạm vi một năm
7,62 ¥ - 11,10 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
4,77 T CNY
Số lượng trung bình
11,59 Tr
Tỷ số P/E
17,93
Tỷ lệ cổ tức
7,04%
Sàn giao dịch chính
SHA
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 798,61 Tr | -11,71% |
Chi phí hoạt động | 44,73 Tr | 21,66% |
Thu nhập ròng | 50,76 Tr | -52,28% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,36 | -45,92% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 77,70 Tr | -34,18% |
Thuế suất hiệu dụng | 9,25% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,90 T | -12,09% |
Tổng tài sản | 5,45 T | -10,70% |
Tổng nợ | 1,61 T | -26,89% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,84 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 556,67 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,24 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,14% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,73% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 50,76 Tr | -52,28% |
Tiền từ việc kinh doanh | 100,79 Tr | -46,32% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -273,36 Tr | -582,45% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -202,47 Tr | -192,29% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -381,75 Tr | -206,43% |
Dòng tiền tự do | -91,77 Tr | -276,79% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1994
Trang web
Nhân viên
1.018