Trang chủ605305 • SHA
add
Ficont Industry Beijing Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
44,01 ¥
Mức chênh lệch một ngày
42,01 ¥ - 43,81 ¥
Phạm vi một năm
20,80 ¥ - 49,77 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
9,59 T CNY
Số lượng trung bình
5,42 Tr
Tỷ số P/E
17,68
Tỷ lệ cổ tức
1,39%
Sàn giao dịch chính
SHA
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 533,68 Tr | 46,68% |
Chi phí hoạt động | 57,70 Tr | -3,97% |
Thu nhập ròng | 176,38 Tr | 80,24% |
Biên lợi nhuận ròng | 33,05 | 22,86% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 220,05 Tr | 84,55% |
Thuế suất hiệu dụng | 17,65% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,00 T | 13,27% |
Tổng tài sản | 3,67 T | 12,57% |
Tổng nợ | 820,96 Tr | 7,86% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,85 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 212,52 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,28 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 14,96% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 18,78% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 176,38 Tr | 80,24% |
Tiền từ việc kinh doanh | 75,06 Tr | -30,44% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -23,05 Tr | -449,74% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -18,75 Tr | -1.366,06% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 26,74 Tr | -75,01% |
Dòng tiền tự do | 9,61 Tr | -84,73% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
21 thg 7, 2005
Trang web
Nhân viên
963