Trang chủ605218 • SHA
add
Ways Electron Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
19,01 ¥
Mức chênh lệch một ngày
18,74 ¥ - 19,28 ¥
Phạm vi một năm
15,58 ¥ - 26,87 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
4,13 T CNY
Số lượng trung bình
2,14 Tr
Tỷ số P/E
83,02
Tỷ lệ cổ tức
0,29%
Sàn giao dịch chính
SHA
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 663,33 Tr | 14,23% |
Chi phí hoạt động | 74,80 Tr | 19,04% |
Thu nhập ròng | 4,81 Tr | -60,13% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,73 | -64,90% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 16,16 Tr | -36,90% |
Thuế suất hiệu dụng | -429,52% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 380,18 Tr | -15,58% |
Tổng tài sản | 2,60 T | 21,83% |
Tổng nợ | 1,28 T | 49,16% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,32 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 211,23 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,04 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,50% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,73% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 4,81 Tr | -60,13% |
Tiền từ việc kinh doanh | 6,78 Tr | -86,02% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -53,03 Tr | 53,78% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 16,08 Tr | -72,44% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -32,24 Tr | -152,80% |
Dòng tiền tự do | -79,68 Tr | 44,15% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1 thg 9, 2003
Trang web
Nhân viên
1.932