Trang chủ605100 • SHA
add
Power HF Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
44,34 ¥
Mức chênh lệch một ngày
43,43 ¥ - 44,79 ¥
Phạm vi một năm
13,40 ¥ - 50,57 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
7,92 T CNY
Số lượng trung bình
4,33 Tr
Tỷ số P/E
227,57
Tỷ lệ cổ tức
0,68%
Sàn giao dịch chính
SHA
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 184,95 Tr | 8,53% |
Chi phí hoạt động | 14,29 Tr | -4,75% |
Thu nhập ròng | -384,14 N | -106,87% |
Biên lợi nhuận ròng | -0,21 | -106,40% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 17,79 Tr | -44,66% |
Thuế suất hiệu dụng | 73,81% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 478,73 Tr | -36,88% |
Tổng tài sản | 2,24 T | -7,19% |
Tổng nợ | 452,23 Tr | -23,99% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,79 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 218,40 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 5,42 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,61% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,73% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -384,14 N | -106,87% |
Tiền từ việc kinh doanh | 49,68 Tr | 338,34% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -53,15 Tr | -239,47% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -18,67 Tr | -222,49% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -29,90 Tr | -203,07% |
Dòng tiền tự do | -275,09 Tr | -309,39% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
29 thg 12, 1952
Trang web
Nhân viên
657