Trang chủ605060 • SHA
add
Allied Machinery Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
43,22 ¥
Mức chênh lệch một ngày
40,65 ¥ - 43,56 ¥
Phạm vi một năm
13,76 ¥ - 47,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
9,74 T CNY
Số lượng trung bình
5,16 Tr
Tỷ số P/E
47,05
Tỷ lệ cổ tức
0,82%
Sàn giao dịch chính
SHA
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 343,75 Tr | 25,62% |
Chi phí hoạt động | 49,94 Tr | 6,25% |
Thu nhập ròng | 68,69 Tr | 41,47% |
Biên lợi nhuận ròng | 19,98 | 12,63% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 102,85 Tr | 28,16% |
Thuế suất hiệu dụng | 11,80% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 939,71 Tr | 31,96% |
Tổng tài sản | 3,05 T | 9,89% |
Tổng nợ | 621,56 Tr | 28,45% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,43 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 240,59 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,30 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,81% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,57% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 68,69 Tr | 41,47% |
Tiền từ việc kinh doanh | 95,31 Tr | 22,00% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -30,84 Tr | 64,82% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -12,86 Tr | 2,89% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 47,60 Tr | 271,33% |
Dòng tiền tự do | -7,58 Tr | 94,38% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
12 thg 2, 2001
Trang web
Nhân viên
1.922