Trang chủ6040 • TADAWUL
add
Tabuk Agricultural Develpnt Co SJSC
Giá đóng cửa hôm trước
7,72 SAR
Mức chênh lệch một ngày
7,50 SAR - 7,77 SAR
Phạm vi một năm
7,22 SAR - 16,38 SAR
Giá trị vốn hóa thị trường
296,96 Tr SAR
Số lượng trung bình
128,53 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TADAWUL
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SAR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 7,63 Tr | -48,32% |
Chi phí hoạt động | 14,68 Tr | 5,10% |
Thu nhập ròng | -24,10 Tr | -43,41% |
Biên lợi nhuận ròng | -315,80 | -177,50% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -20,60 Tr | -61,82% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SAR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 6,70 Tr | 743,44% |
Tổng tài sản | 381,32 Tr | -22,99% |
Tổng nợ | 249,80 Tr | 16,64% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 131,51 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 39,18 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,31 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -15,81% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -27,11% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SAR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -24,10 Tr | -43,41% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
21 thg 3, 1983
Trang web
Nhân viên
439