Trang chủ603931 • SHA
add
Hangzhou Greenda Electronic MaterlCo Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
32,46 ¥
Mức chênh lệch một ngày
31,96 ¥ - 34,97 ¥
Phạm vi một năm
21,30 ¥ - 40,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
6,48 T CNY
Số lượng trung bình
6,27 Tr
Tỷ số P/E
53,80
Tỷ lệ cổ tức
0,64%
Sàn giao dịch chính
SHA
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 165,39 Tr | -0,20% |
Chi phí hoạt động | 17,98 Tr | -2,56% |
Thu nhập ròng | 30,90 Tr | -7,14% |
Biên lợi nhuận ròng | 18,68 | -6,97% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 44,71 Tr | 1,61% |
Thuế suất hiệu dụng | 13,10% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 917,48 Tr | 133,12% |
Tổng tài sản | 1,76 T | 3,22% |
Tổng nợ | 146,37 Tr | -13,87% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,61 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 199,56 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,02 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,63% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,02% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 30,90 Tr | -7,14% |
Tiền từ việc kinh doanh | 53,03 Tr | 8,51% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -204,31 Tr | 48,37% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -440,68 N | 51,17% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -152,33 Tr | 56,29% |
Dòng tiền tự do | 8,25 Tr | 106,00% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
17 thg 10, 2001
Trang web
Nhân viên
261