Trang chủ603928 • SHA
add
Suzhou Xingye Materials Technolgy Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
15,62 ¥
Mức chênh lệch một ngày
15,60 ¥ - 16,06 ¥
Phạm vi một năm
8,33 ¥ - 22,29 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
4,18 T CNY
Số lượng trung bình
10,43 Tr
Tỷ số P/E
52,93
Tỷ lệ cổ tức
1,02%
Sàn giao dịch chính
SHA
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 409,01 Tr | 12,12% |
Chi phí hoạt động | 34,04 Tr | 26,26% |
Thu nhập ròng | 28,91 Tr | 241,15% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,07 | 204,74% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 48,57 Tr | 89,38% |
Thuế suất hiệu dụng | 9,94% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 156,33 Tr | 20,31% |
Tổng tài sản | 1,80 T | 4,64% |
Tổng nợ | 247,06 Tr | 15,89% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,55 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 262,08 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,64 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,95% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,78% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 28,91 Tr | 241,15% |
Tiền từ việc kinh doanh | -12,33 Tr | -130,23% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 16,99 Tr | 212,45% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -20,97 Tr | -100,00% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -16,32 Tr | -207,33% |
Dòng tiền tự do | -67,96 Tr | -1.401,88% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
5 thg 4, 1996
Trang web
Nhân viên
734