Trang chủ603859 • SHA
add
Nancal Technology Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
47,80 ¥
Mức chênh lệch một ngày
46,40 ¥ - 47,80 ¥
Phạm vi một năm
23,84 ¥ - 59,86 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
11,80 T CNY
Số lượng trung bình
15,42 Tr
Tỷ số P/E
47,94
Tỷ lệ cổ tức
0,04%
Sàn giao dịch chính
SHA
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 350,60 Tr | 5,35% |
Chi phí hoạt động | 80,84 Tr | -24,69% |
Thu nhập ròng | 54,47 Tr | 122,49% |
Biên lợi nhuận ròng | 15,54 | 111,14% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 115,09 Tr | 52,50% |
Thuế suất hiệu dụng | 8,48% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 589,96 Tr | -3,21% |
Tổng tài sản | 4,74 T | 11,40% |
Tổng nợ | 1,51 T | 16,03% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,22 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 244,34 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,83 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,92% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,54% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 54,47 Tr | 122,49% |
Tiền từ việc kinh doanh | -47,99 Tr | -125,34% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -343,47 Tr | -106,62% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 153,49 Tr | 354,67% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -238,29 Tr | -518,27% |
Dòng tiền tự do | -226,93 Tr | -748,89% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
26 thg 12, 2006
Trang web
Nhân viên
1.302