Trang chủ603803 • SHA
add
Raisecom Technology Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
9,72 ¥
Phạm vi một năm
7,30 ¥ - 14,69 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
4,21 T CNY
Số lượng trung bình
25,80 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHA
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 307,09 Tr | 1,68% |
Chi phí hoạt động | 134,24 Tr | -16,24% |
Thu nhập ròng | -4,89 Tr | 82,34% |
Biên lợi nhuận ròng | -1,59 | 82,66% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 12,18 Tr | 132,61% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,68% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 483,87 Tr | -26,78% |
Tổng tài sản | 2,47 T | -9,81% |
Tổng nợ | 901,97 Tr | -14,82% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,57 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 424,88 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,63 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,42% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,55% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -4,89 Tr | 82,34% |
Tiền từ việc kinh doanh | -6,63 Tr | 86,40% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -7,54 Tr | -148,98% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -15,36 Tr | -35,93% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -30,38 Tr | 33,36% |
Dòng tiền tự do | -41,64 Tr | 51,12% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
8 thg 6, 1999
Trang web
Nhân viên
1.573