Trang chủ603385 • SHA
add
Huida Sanitary Ware Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
7,01 ¥
Mức chênh lệch một ngày
6,95 ¥ - 7,13 ¥
Phạm vi một năm
5,36 ¥ - 7,54 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
2,65 T CNY
Số lượng trung bình
4,15 Tr
Tỷ số P/E
45,41
Tỷ lệ cổ tức
1,57%
Sàn giao dịch chính
SHA
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 785,15 Tr | -12,09% |
Chi phí hoạt động | 213,36 Tr | 5,06% |
Thu nhập ròng | -2,73 Tr | -108,25% |
Biên lợi nhuận ròng | -0,35 | -109,43% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 47,45 Tr | -44,92% |
Thuế suất hiệu dụng | 2.096,04% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 797,62 Tr | -14,46% |
Tổng tài sản | 5,12 T | -11,77% |
Tổng nợ | 1,28 T | -32,12% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,84 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 380,66 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,71 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,04% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,06% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,73 Tr | -108,25% |
Tiền từ việc kinh doanh | 129,48 Tr | -28,80% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -116,50 Tr | -1.198,39% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -44,99 Tr | -280,88% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -31,74 Tr | -119,60% |
Dòng tiền tự do | 3,00 Tr | -72,19% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1982
Trang web
Nhân viên
8.265